Chuyển đổi ERN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi ERN sang NOK
| ERN [Eritrean Nakfa] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.006234 NOK |
| 0.10 ERN | 0.0623 NOK |
| 1 ERN | 0.6234 NOK |
| 2 ERN | 1.25 NOK |
| 3 ERN | 1.87 NOK |
| 5 ERN | 3.12 NOK |
| 10 ERN | 6.23 NOK |
| 20 ERN | 12.47 NOK |
| 50 ERN | 31.17 NOK |
| 100 ERN | 62.34 NOK |
| 1000 ERN | 623.39 NOK |
Cách chuyển đổi ERN sang NOK
1 ERN = 0.623390 NOK
1 NOK = 1.60 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang NOK:
15 ERN = 15 × 0.623390 NOK = 9.35 NOK