Chuyển đổi ERN sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi ERN sang NOK
| ERN [Eritrean Nakfa] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.006198 NOK |
| 0.10 ERN | 0.0620 NOK |
| 1 ERN | 0.6198 NOK |
| 2 ERN | 1.24 NOK |
| 3 ERN | 1.86 NOK |
| 5 ERN | 3.10 NOK |
| 10 ERN | 6.20 NOK |
| 20 ERN | 12.40 NOK |
| 50 ERN | 30.99 NOK |
| 100 ERN | 61.98 NOK |
| 1000 ERN | 619.75 NOK |
Cách chuyển đổi ERN sang NOK
1 ERN = 0.619752 NOK
1 NOK = 1.61 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang NOK:
15 ERN = 15 × 0.619752 NOK = 9.30 NOK