Chuyển đổi ERN sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi ERN sang TZS
| ERN [Eritrean Nakfa] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 1.77 TZS |
| 0.10 ERN | 17.67 TZS |
| 1 ERN | 176.67 TZS |
| 2 ERN | 353.33 TZS |
| 3 ERN | 530.00 TZS |
| 5 ERN | 883.33 TZS |
| 10 ERN | 1767 TZS |
| 20 ERN | 3533 TZS |
| 50 ERN | 8833 TZS |
| 100 ERN | 17667 TZS |
| 1000 ERN | 176667 TZS |
Cách chuyển đổi ERN sang TZS
1 ERN = 176.67 TZS
1 TZS = 0.005660 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang TZS:
15 ERN = 15 × 176.67 TZS = 2650 TZS