Chuyển đổi ERN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi ERN sang ISK
| ERN [Eritrean Nakfa] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0808 ISK |
| 0.10 ERN | 0.8081 ISK |
| 1 ERN | 8.08 ISK |
| 2 ERN | 16.16 ISK |
| 3 ERN | 24.24 ISK |
| 5 ERN | 40.41 ISK |
| 10 ERN | 80.81 ISK |
| 20 ERN | 161.63 ISK |
| 50 ERN | 404.07 ISK |
| 100 ERN | 808.13 ISK |
| 1000 ERN | 8081 ISK |
Cách chuyển đổi ERN sang ISK
1 ERN = 8.08 ISK
1 ISK = 0.123742 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang ISK:
15 ERN = 15 × 8.08 ISK = 121.22 ISK