Chuyển đổi ERN sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi ERN sang ISK
| ERN [Eritrean Nakfa] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0809 ISK |
| 0.10 ERN | 0.8089 ISK |
| 1 ERN | 8.09 ISK |
| 2 ERN | 16.18 ISK |
| 3 ERN | 24.27 ISK |
| 5 ERN | 40.45 ISK |
| 10 ERN | 80.89 ISK |
| 20 ERN | 161.79 ISK |
| 50 ERN | 404.47 ISK |
| 100 ERN | 808.93 ISK |
| 1000 ERN | 8089 ISK |
Cách chuyển đổi ERN sang ISK
1 ERN = 8.09 ISK
1 ISK = 0.123620 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang ISK:
15 ERN = 15 × 8.09 ISK = 121.34 ISK