Chuyển đổi ERN sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi ERN sang IQD
| ERN [Eritrean Nakfa] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 1.01 IQD |
| 0.10 ERN | 10.10 IQD |
| 1 ERN | 101.04 IQD |
| 2 ERN | 202.07 IQD |
| 3 ERN | 303.11 IQD |
| 5 ERN | 505.18 IQD |
| 10 ERN | 1010 IQD |
| 20 ERN | 2021 IQD |
| 50 ERN | 5052 IQD |
| 100 ERN | 10104 IQD |
| 1000 ERN | 101035 IQD |
Cách chuyển đổi ERN sang IQD
1 ERN = 101.04 IQD
1 IQD = 0.009898 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang IQD:
15 ERN = 15 × 101.04 IQD = 1516 IQD