Chuyển đổi ERN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi ERN sang GIP
| ERN [Eritrean Nakfa] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000495 GIP |
| 0.10 ERN | 0.004949 GIP |
| 1 ERN | 0.0495 GIP |
| 2 ERN | 0.0990 GIP |
| 3 ERN | 0.1485 GIP |
| 5 ERN | 0.2475 GIP |
| 10 ERN | 0.4949 GIP |
| 20 ERN | 0.9898 GIP |
| 50 ERN | 2.47 GIP |
| 100 ERN | 4.95 GIP |
| 1000 ERN | 49.49 GIP |
Cách chuyển đổi ERN sang GIP
1 ERN = 0.049490 GIP
1 GIP = 20.21 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang GIP:
15 ERN = 15 × 0.049490 GIP = 0.742357 GIP