Chuyển đổi ERN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ERN sang SEK
| ERN [Eritrean Nakfa] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.006505 SEK |
| 0.10 ERN | 0.0650 SEK |
| 1 ERN | 0.6505 SEK |
| 2 ERN | 1.30 SEK |
| 3 ERN | 1.95 SEK |
| 5 ERN | 3.25 SEK |
| 10 ERN | 6.50 SEK |
| 20 ERN | 13.01 SEK |
| 50 ERN | 32.52 SEK |
| 100 ERN | 65.05 SEK |
| 1000 ERN | 650.48 SEK |
Cách chuyển đổi ERN sang SEK
1 ERN = 0.650478 SEK
1 SEK = 1.54 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang SEK:
15 ERN = 15 × 0.650478 SEK = 9.76 SEK