Chuyển đổi ERN sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi ERN sang SEK
| ERN [Eritrean Nakfa] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.006519 SEK |
| 0.10 ERN | 0.0652 SEK |
| 1 ERN | 0.6519 SEK |
| 2 ERN | 1.30 SEK |
| 3 ERN | 1.96 SEK |
| 5 ERN | 3.26 SEK |
| 10 ERN | 6.52 SEK |
| 20 ERN | 13.04 SEK |
| 50 ERN | 32.60 SEK |
| 100 ERN | 65.19 SEK |
| 1000 ERN | 651.92 SEK |
Cách chuyển đổi ERN sang SEK
1 ERN = 0.651920 SEK
1 SEK = 1.53 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang SEK:
15 ERN = 15 × 0.651920 SEK = 9.78 SEK