Chuyển đổi ERN sang CNY

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
ERN [Eritrean Nakfa]
CNY [Chinese Yuan]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

CNY

Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.

Bảng chuyển đổi ERN sang CNY

ERN [Eritrean Nakfa] CNY [Chinese Yuan]
0.01 ERN 0.004475 CNY
0.10 ERN 0.0448 CNY
1 ERN 0.4475 CNY
2 ERN 0.8950 CNY
3 ERN 1.34 CNY
5 ERN 2.24 CNY
10 ERN 4.48 CNY
20 ERN 8.95 CNY
50 ERN 22.38 CNY
100 ERN 44.75 CNY
1000 ERN 447.52 CNY

Cách chuyển đổi ERN sang CNY

1 ERN = 0.447520 CNY

1 CNY = 2.23 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang CNY:
15 ERN = 15 × 0.447520 CNY = 6.71 CNY

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.