Chuyển đổi ERN sang CNY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CNY [Chinese Yuan]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CNY
Định nghĩa: CNY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trung Quốc.
Bảng chuyển đổi ERN sang CNY
| ERN [Eritrean Nakfa] | CNY [Chinese Yuan] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.004450 CNY |
| 0.10 ERN | 0.0445 CNY |
| 1 ERN | 0.4450 CNY |
| 2 ERN | 0.8901 CNY |
| 3 ERN | 1.34 CNY |
| 5 ERN | 2.23 CNY |
| 10 ERN | 4.45 CNY |
| 20 ERN | 8.90 CNY |
| 50 ERN | 22.25 CNY |
| 100 ERN | 44.50 CNY |
| 1000 ERN | 445.04 CNY |
Cách chuyển đổi ERN sang CNY
1 ERN = 0.445040 CNY
1 CNY = 2.25 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CNY:
15 ERN = 15 × 0.445040 CNY = 6.68 CNY