Chuyển đổi ERN sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi ERN sang RON
| ERN [Eritrean Nakfa] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.003165 RON |
| 0.10 ERN | 0.0317 RON |
| 1 ERN | 0.3165 RON |
| 2 ERN | 0.6330 RON |
| 3 ERN | 0.9495 RON |
| 5 ERN | 1.58 RON |
| 10 ERN | 3.17 RON |
| 20 ERN | 6.33 RON |
| 50 ERN | 15.83 RON |
| 100 ERN | 31.65 RON |
| 1000 ERN | 316.51 RON |
Cách chuyển đổi ERN sang RON
1 ERN = 0.316507 RON
1 RON = 3.16 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang RON:
15 ERN = 15 × 0.316507 RON = 4.75 RON