Chuyển đổi ERN sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi ERN sang PAB
| ERN [Eritrean Nakfa] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000667 PAB |
| 0.10 ERN | 0.006667 PAB |
| 1 ERN | 0.0667 PAB |
| 2 ERN | 0.1333 PAB |
| 3 ERN | 0.2000 PAB |
| 5 ERN | 0.3333 PAB |
| 10 ERN | 0.6667 PAB |
| 20 ERN | 1.33 PAB |
| 50 ERN | 3.33 PAB |
| 100 ERN | 6.67 PAB |
| 1000 ERN | 66.67 PAB |
Cách chuyển đổi ERN sang PAB
1 ERN = 0.066667 PAB
1 PAB = 15.00 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang PAB:
15 ERN = 15 × 0.066667 PAB = 1.00 PAB