Chuyển đổi ERN sang SVC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị SVC [Salvadoran Colón]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
SVC
Định nghĩa: Colón El Salvador (SVC) vẫn là tiền pháp định tại El Salvador nhưng không còn lưu hành phổ biến. Đô la Mỹ trở thành tiền pháp định vào 2001-01-01 và tỷ giá cố định theo luật là 1 USD = 8.75 SVC.
Bảng chuyển đổi ERN sang SVC
| ERN [Eritrean Nakfa] | SVC [Salvadoran Colón] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.005830 SVC |
| 0.10 ERN | 0.0583 SVC |
| 1 ERN | 0.5830 SVC |
| 2 ERN | 1.17 SVC |
| 3 ERN | 1.75 SVC |
| 5 ERN | 2.92 SVC |
| 10 ERN | 5.83 SVC |
| 20 ERN | 11.66 SVC |
| 50 ERN | 29.15 SVC |
| 100 ERN | 58.30 SVC |
| 1000 ERN | 583.02 SVC |
Cách chuyển đổi ERN sang SVC
1 ERN = 0.583023 SVC
1 SVC = 1.72 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang SVC:
15 ERN = 15 × 0.583023 SVC = 8.75 SVC