Chuyển đổi ERN sang JPY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị JPY [Japanese Yen]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
JPY
Định nghĩa: JPY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nhật Bản.
Bảng chuyển đổi ERN sang JPY
| ERN [Eritrean Nakfa] | JPY [Japanese Yen] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.1050 JPY |
| 0.10 ERN | 1.05 JPY |
| 1 ERN | 10.50 JPY |
| 2 ERN | 21.01 JPY |
| 3 ERN | 31.51 JPY |
| 5 ERN | 52.52 JPY |
| 10 ERN | 105.04 JPY |
| 20 ERN | 210.08 JPY |
| 50 ERN | 525.20 JPY |
| 100 ERN | 1050 JPY |
| 1000 ERN | 10504 JPY |
Cách chuyển đổi ERN sang JPY
1 ERN = 10.50 JPY
1 JPY = 0.095202 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang JPY:
15 ERN = 15 × 10.50 JPY = 157.56 JPY