Chuyển đổi ERN sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi ERN sang SCR
| ERN [Eritrean Nakfa] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.009142 SCR |
| 0.10 ERN | 0.0914 SCR |
| 1 ERN | 0.9142 SCR |
| 2 ERN | 1.83 SCR |
| 3 ERN | 2.74 SCR |
| 5 ERN | 4.57 SCR |
| 10 ERN | 9.14 SCR |
| 20 ERN | 18.28 SCR |
| 50 ERN | 45.71 SCR |
| 100 ERN | 91.42 SCR |
| 1000 ERN | 914.19 SCR |
Cách chuyển đổi ERN sang SCR
1 ERN = 0.914192 SCR
1 SCR = 1.09 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang SCR:
15 ERN = 15 × 0.914192 SCR = 13.71 SCR