Chuyển đổi ERN sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi ERN sang KHR
| ERN [Eritrean Nakfa] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 2.70 KHR |
| 0.10 ERN | 27.02 KHR |
| 1 ERN | 270.20 KHR |
| 2 ERN | 540.40 KHR |
| 3 ERN | 810.60 KHR |
| 5 ERN | 1351 KHR |
| 10 ERN | 2702 KHR |
| 20 ERN | 5404 KHR |
| 50 ERN | 13510 KHR |
| 100 ERN | 27020 KHR |
| 1000 ERN | 270200 KHR |
Cách chuyển đổi ERN sang KHR
1 ERN = 270.20 KHR
1 KHR = 0.003701 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang KHR:
15 ERN = 15 × 270.20 KHR = 4053 KHR