Chuyển đổi ERN sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi ERN sang AOA
| ERN [Eritrean Nakfa] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.6087 AOA |
| 0.10 ERN | 6.09 AOA |
| 1 ERN | 60.87 AOA |
| 2 ERN | 121.73 AOA |
| 3 ERN | 182.60 AOA |
| 5 ERN | 304.33 AOA |
| 10 ERN | 608.67 AOA |
| 20 ERN | 1217 AOA |
| 50 ERN | 3043 AOA |
| 100 ERN | 6087 AOA |
| 1000 ERN | 60867 AOA |
Cách chuyển đổi ERN sang AOA
1 ERN = 60.87 AOA
1 AOA = 0.016429 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang AOA:
15 ERN = 15 × 60.87 AOA = 913.00 AOA