Chuyển đổi ERN sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi ERN sang ANG
| ERN [Eritrean Nakfa] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.001193 ANG |
| 0.10 ERN | 0.0119 ANG |
| 1 ERN | 0.1193 ANG |
| 2 ERN | 0.2387 ANG |
| 3 ERN | 0.3580 ANG |
| 5 ERN | 0.5967 ANG |
| 10 ERN | 1.19 ANG |
| 20 ERN | 2.39 ANG |
| 50 ERN | 5.97 ANG |
| 100 ERN | 11.93 ANG |
| 1000 ERN | 119.33 ANG |
Cách chuyển đổi ERN sang ANG
1 ERN = 0.119333 ANG
1 ANG = 8.38 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang ANG:
15 ERN = 15 × 0.119333 ANG = 1.79 ANG