Chuyển đổi ERN sang FJD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị FJD [Fijian Dollar]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
FJD
Định nghĩa: FJD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Fiji.
Bảng chuyển đổi ERN sang FJD
| ERN [Eritrean Nakfa] | FJD [Fijian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.001475 FJD |
| 0.10 ERN | 0.0148 FJD |
| 1 ERN | 0.1475 FJD |
| 2 ERN | 0.2951 FJD |
| 3 ERN | 0.4426 FJD |
| 5 ERN | 0.7377 FJD |
| 10 ERN | 1.48 FJD |
| 20 ERN | 2.95 FJD |
| 50 ERN | 7.38 FJD |
| 100 ERN | 14.75 FJD |
| 1000 ERN | 147.53 FJD |
Cách chuyển đổi ERN sang FJD
1 ERN = 0.147530 FJD
1 FJD = 6.78 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang FJD:
15 ERN = 15 × 0.147530 FJD = 2.21 FJD