Chuyển đổi ERN sang GBP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị GBP [British Pound Sterling]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
GBP
Định nghĩa: GBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Vương quốc Anh.
Bảng chuyển đổi ERN sang GBP
| ERN [Eritrean Nakfa] | GBP [British Pound Sterling] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000494 GBP |
| 0.10 ERN | 0.004944 GBP |
| 1 ERN | 0.0494 GBP |
| 2 ERN | 0.0989 GBP |
| 3 ERN | 0.1483 GBP |
| 5 ERN | 0.2472 GBP |
| 10 ERN | 0.4944 GBP |
| 20 ERN | 0.9888 GBP |
| 50 ERN | 2.47 GBP |
| 100 ERN | 4.94 GBP |
| 1000 ERN | 49.44 GBP |
Cách chuyển đổi ERN sang GBP
1 ERN = 0.049439 GBP
1 GBP = 20.23 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang GBP:
15 ERN = 15 × 0.049439 GBP = 0.741585 GBP