Chuyển đổi ERN sang ALL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị ALL [Albanian Lek]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
ALL
Định nghĩa: ALL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Albania.
Bảng chuyển đổi ERN sang ALL
| ERN [Eritrean Nakfa] | ALL [Albanian Lek] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0531 ALL |
| 0.10 ERN | 0.5306 ALL |
| 1 ERN | 5.31 ALL |
| 2 ERN | 10.61 ALL |
| 3 ERN | 15.92 ALL |
| 5 ERN | 26.53 ALL |
| 10 ERN | 53.06 ALL |
| 20 ERN | 106.12 ALL |
| 50 ERN | 265.30 ALL |
| 100 ERN | 530.60 ALL |
| 1000 ERN | 5306 ALL |
Cách chuyển đổi ERN sang ALL
1 ERN = 5.31 ALL
1 ALL = 0.188468 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang ALL:
15 ERN = 15 × 5.31 ALL = 79.59 ALL