Chuyển đổi ERN sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi ERN sang CZK
| ERN [Eritrean Nakfa] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0140 CZK |
| 0.10 ERN | 0.1404 CZK |
| 1 ERN | 1.40 CZK |
| 2 ERN | 2.81 CZK |
| 3 ERN | 4.21 CZK |
| 5 ERN | 7.02 CZK |
| 10 ERN | 14.04 CZK |
| 20 ERN | 28.07 CZK |
| 50 ERN | 70.18 CZK |
| 100 ERN | 140.35 CZK |
| 1000 ERN | 1404 CZK |
Cách chuyển đổi ERN sang CZK
1 ERN = 1.40 CZK
1 CZK = 0.712483 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CZK:
15 ERN = 15 × 1.40 CZK = 21.05 CZK