Chuyển đổi ERN sang MOP

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MOP [Macanese Pataca]
ERN [Eritrean Nakfa]
MOP [Macanese Pataca]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

MOP

Định nghĩa: MOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macao, Trung Quốc.

Bảng chuyển đổi ERN sang MOP

ERN [Eritrean Nakfa] MOP [Macanese Pataca]
0.01 ERN 0.005389 MOP
0.10 ERN 0.0539 MOP
1 ERN 0.5389 MOP
2 ERN 1.08 MOP
3 ERN 1.62 MOP
5 ERN 2.69 MOP
10 ERN 5.39 MOP
20 ERN 10.78 MOP
50 ERN 26.94 MOP
100 ERN 53.89 MOP
1000 ERN 538.87 MOP

Cách chuyển đổi ERN sang MOP

1 ERN = 0.538868 MOP

1 MOP = 1.86 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang MOP:
15 ERN = 15 × 0.538868 MOP = 8.08 MOP

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.