Chuyển đổi ERN sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi ERN sang TRY
| ERN [Eritrean Nakfa] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0333 TRY |
| 0.10 ERN | 0.3330 TRY |
| 1 ERN | 3.33 TRY |
| 2 ERN | 6.66 TRY |
| 3 ERN | 9.99 TRY |
| 5 ERN | 16.65 TRY |
| 10 ERN | 33.30 TRY |
| 20 ERN | 66.60 TRY |
| 50 ERN | 166.49 TRY |
| 100 ERN | 332.99 TRY |
| 1000 ERN | 3330 TRY |
Cách chuyển đổi ERN sang TRY
1 ERN = 3.33 TRY
1 TRY = 0.300313 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang TRY:
15 ERN = 15 × 3.33 TRY = 49.95 TRY