Chuyển đổi ERN sang AZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị AZN [Azerbaijani Manat]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
AZN
Định nghĩa: AZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Azerbaijan.
Bảng chuyển đổi ERN sang AZN
| ERN [Eritrean Nakfa] | AZN [Azerbaijani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.001133 AZN |
| 0.10 ERN | 0.0113 AZN |
| 1 ERN | 0.1133 AZN |
| 2 ERN | 0.2267 AZN |
| 3 ERN | 0.3400 AZN |
| 5 ERN | 0.5667 AZN |
| 10 ERN | 1.13 AZN |
| 20 ERN | 2.27 AZN |
| 50 ERN | 5.67 AZN |
| 100 ERN | 11.33 AZN |
| 1000 ERN | 113.33 AZN |
Cách chuyển đổi ERN sang AZN
1 ERN = 0.113333 AZN
1 AZN = 8.82 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang AZN:
15 ERN = 15 × 0.113333 AZN = 1.70 AZN