Chuyển đổi ERN sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi ERN sang NPR
| ERN [Eritrean Nakfa] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.1018 NPR |
| 0.10 ERN | 1.02 NPR |
| 1 ERN | 10.18 NPR |
| 2 ERN | 20.37 NPR |
| 3 ERN | 30.55 NPR |
| 5 ERN | 50.92 NPR |
| 10 ERN | 101.84 NPR |
| 20 ERN | 203.68 NPR |
| 50 ERN | 509.19 NPR |
| 100 ERN | 1018 NPR |
| 1000 ERN | 10184 NPR |
Cách chuyển đổi ERN sang NPR
1 ERN = 10.18 NPR
1 NPR = 0.098195 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang NPR:
15 ERN = 15 × 10.18 NPR = 152.76 NPR