Chuyển đổi ERN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi ERN sang LKR
| ERN [Eritrean Nakfa] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.2218 LKR |
| 0.10 ERN | 2.22 LKR |
| 1 ERN | 22.18 LKR |
| 2 ERN | 44.35 LKR |
| 3 ERN | 66.53 LKR |
| 5 ERN | 110.88 LKR |
| 10 ERN | 221.76 LKR |
| 20 ERN | 443.52 LKR |
| 50 ERN | 1109 LKR |
| 100 ERN | 2218 LKR |
| 1000 ERN | 22176 LKR |
Cách chuyển đổi ERN sang LKR
1 ERN = 22.18 LKR
1 LKR = 0.045094 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang LKR:
15 ERN = 15 × 22.18 LKR = 332.64 LKR