Chuyển đổi ERN sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi ERN sang LKR
| ERN [Eritrean Nakfa] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.2198 LKR |
| 0.10 ERN | 2.20 LKR |
| 1 ERN | 21.98 LKR |
| 2 ERN | 43.96 LKR |
| 3 ERN | 65.95 LKR |
| 5 ERN | 109.91 LKR |
| 10 ERN | 219.82 LKR |
| 20 ERN | 439.64 LKR |
| 50 ERN | 1099 LKR |
| 100 ERN | 2198 LKR |
| 1000 ERN | 21982 LKR |
Cách chuyển đổi ERN sang LKR
1 ERN = 21.98 LKR
1 LKR = 0.045491 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang LKR:
15 ERN = 15 × 21.98 LKR = 329.73 LKR