Chuyển đổi ERN sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
ERN [Eritrean Nakfa]
HRK [Croatian Kuna]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi ERN sang HRK

ERN [Eritrean Nakfa] HRK [Croatian Kuna]
0.01 ERN 0.004473 HRK
0.10 ERN 0.0447 HRK
1 ERN 0.4473 HRK
2 ERN 0.8947 HRK
3 ERN 1.34 HRK
5 ERN 2.24 HRK
10 ERN 4.47 HRK
20 ERN 8.95 HRK
50 ERN 22.37 HRK
100 ERN 44.73 HRK
1000 ERN 447.33 HRK

Cách chuyển đổi ERN sang HRK

1 ERN = 0.447328 HRK

1 HRK = 2.24 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang HRK:
15 ERN = 15 × 0.447328 HRK = 6.71 HRK

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.