Chuyển đổi ERN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi ERN sang STN
| ERN [Eritrean Nakfa] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0145 STN |
| 0.10 ERN | 0.1453 STN |
| 1 ERN | 1.45 STN |
| 2 ERN | 2.91 STN |
| 3 ERN | 4.36 STN |
| 5 ERN | 7.27 STN |
| 10 ERN | 14.53 STN |
| 20 ERN | 29.06 STN |
| 50 ERN | 72.66 STN |
| 100 ERN | 145.31 STN |
| 1000 ERN | 1453 STN |
Cách chuyển đổi ERN sang STN
1 ERN = 1.45 STN
1 STN = 0.688163 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang STN:
15 ERN = 15 × 1.45 STN = 21.80 STN