Chuyển đổi ERN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi ERN sang STN
| ERN [Eritrean Nakfa] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0142 STN |
| 0.10 ERN | 0.1415 STN |
| 1 ERN | 1.42 STN |
| 2 ERN | 2.83 STN |
| 3 ERN | 4.25 STN |
| 5 ERN | 7.08 STN |
| 10 ERN | 14.15 STN |
| 20 ERN | 28.31 STN |
| 50 ERN | 70.76 STN |
| 100 ERN | 141.53 STN |
| 1000 ERN | 1415 STN |
Cách chuyển đổi ERN sang STN
1 ERN = 1.42 STN
1 STN = 0.706583 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang STN:
15 ERN = 15 × 1.42 STN = 21.23 STN