Chuyển đổi ERN sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi ERN sang MXN
| ERN [Eritrean Nakfa] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0114 MXN |
| 0.10 ERN | 0.1144 MXN |
| 1 ERN | 1.14 MXN |
| 2 ERN | 2.29 MXN |
| 3 ERN | 3.43 MXN |
| 5 ERN | 5.72 MXN |
| 10 ERN | 11.44 MXN |
| 20 ERN | 22.87 MXN |
| 50 ERN | 57.18 MXN |
| 100 ERN | 114.36 MXN |
| 1000 ERN | 1144 MXN |
Cách chuyển đổi ERN sang MXN
1 ERN = 1.14 MXN
1 MXN = 0.874461 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang MXN:
15 ERN = 15 × 1.14 MXN = 17.15 MXN