Chuyển đổi ERN sang KPW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị KPW [North Korean Won]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
KPW
Định nghĩa: KPW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Triều Tiên.
Bảng chuyển đổi ERN sang KPW
| ERN [Eritrean Nakfa] | KPW [North Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.6000 KPW |
| 0.10 ERN | 6.00 KPW |
| 1 ERN | 60.00 KPW |
| 2 ERN | 120.00 KPW |
| 3 ERN | 180.00 KPW |
| 5 ERN | 300.00 KPW |
| 10 ERN | 600.00 KPW |
| 20 ERN | 1200 KPW |
| 50 ERN | 3000 KPW |
| 100 ERN | 6000 KPW |
| 1000 ERN | 60000 KPW |
Cách chuyển đổi ERN sang KPW
1 ERN = 60.00 KPW
1 KPW = 0.016667 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang KPW:
15 ERN = 15 × 60.00 KPW = 900.00 KPW