Chuyển đổi ERN sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi ERN sang LSL
| ERN [Eritrean Nakfa] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0110 LSL |
| 0.10 ERN | 0.1097 LSL |
| 1 ERN | 1.10 LSL |
| 2 ERN | 2.19 LSL |
| 3 ERN | 3.29 LSL |
| 5 ERN | 5.49 LSL |
| 10 ERN | 10.97 LSL |
| 20 ERN | 21.94 LSL |
| 50 ERN | 54.85 LSL |
| 100 ERN | 109.70 LSL |
| 1000 ERN | 1097 LSL |
Cách chuyển đổi ERN sang LSL
1 ERN = 1.10 LSL
1 LSL = 0.911543 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang LSL:
15 ERN = 15 × 1.10 LSL = 16.46 LSL