Chuyển đổi ERN sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ERN sang LAK
| ERN [Eritrean Nakfa] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 14.92 LAK |
| 0.10 ERN | 149.20 LAK |
| 1 ERN | 1492 LAK |
| 2 ERN | 2984 LAK |
| 3 ERN | 4476 LAK |
| 5 ERN | 7460 LAK |
| 10 ERN | 14920 LAK |
| 20 ERN | 29839 LAK |
| 50 ERN | 74598 LAK |
| 100 ERN | 149195 LAK |
| 1000 ERN | 1491952 LAK |
Cách chuyển đổi ERN sang LAK
1 ERN = 1492 LAK
1 LAK = 0.000670 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang LAK:
15 ERN = 15 × 1492 LAK = 22379 LAK