Chuyển đổi ERN sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi ERN sang LAK
| ERN [Eritrean Nakfa] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 15.01 LAK |
| 0.10 ERN | 150.05 LAK |
| 1 ERN | 1501 LAK |
| 2 ERN | 3001 LAK |
| 3 ERN | 4502 LAK |
| 5 ERN | 7503 LAK |
| 10 ERN | 15005 LAK |
| 20 ERN | 30010 LAK |
| 50 ERN | 75026 LAK |
| 100 ERN | 150051 LAK |
| 1000 ERN | 1500514 LAK |
Cách chuyển đổi ERN sang LAK
1 ERN = 1501 LAK
1 LAK = 0.000666 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang LAK:
15 ERN = 15 × 1501 LAK = 22508 LAK