Chuyển đổi ERN sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi ERN sang TMT
| ERN [Eritrean Nakfa] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.002340 TMT |
| 0.10 ERN | 0.0234 TMT |
| 1 ERN | 0.2340 TMT |
| 2 ERN | 0.4680 TMT |
| 3 ERN | 0.7020 TMT |
| 5 ERN | 1.17 TMT |
| 10 ERN | 2.34 TMT |
| 20 ERN | 4.68 TMT |
| 50 ERN | 11.70 TMT |
| 100 ERN | 23.40 TMT |
| 1000 ERN | 234.00 TMT |
Cách chuyển đổi ERN sang TMT
1 ERN = 0.234000 TMT
1 TMT = 4.27 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang TMT:
15 ERN = 15 × 0.234000 TMT = 3.51 TMT