Chuyển đổi ERN sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi ERN sang CHF
| ERN [Eritrean Nakfa] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.000546 CHF |
| 0.10 ERN | 0.005456 CHF |
| 1 ERN | 0.0546 CHF |
| 2 ERN | 0.1091 CHF |
| 3 ERN | 0.1637 CHF |
| 5 ERN | 0.2728 CHF |
| 10 ERN | 0.5456 CHF |
| 20 ERN | 1.09 CHF |
| 50 ERN | 2.73 CHF |
| 100 ERN | 5.46 CHF |
| 1000 ERN | 54.56 CHF |
Cách chuyển đổi ERN sang CHF
1 ERN = 0.054557 CHF
1 CHF = 18.33 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CHF:
15 ERN = 15 × 0.054557 CHF = 0.818353 CHF