Chuyển đổi ERN sang LYD

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
ERN [Eritrean Nakfa]
LYD [Libyan Dinar]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

LYD

Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.

Bảng chuyển đổi ERN sang LYD

ERN [Eritrean Nakfa] LYD [Libyan Dinar]
0.01 ERN 0.004234 LYD
0.10 ERN 0.0423 LYD
1 ERN 0.4234 LYD
2 ERN 0.8467 LYD
3 ERN 1.27 LYD
5 ERN 2.12 LYD
10 ERN 4.23 LYD
20 ERN 8.47 LYD
50 ERN 21.17 LYD
100 ERN 42.34 LYD
1000 ERN 423.36 LYD

Cách chuyển đổi ERN sang LYD

1 ERN = 0.423362 LYD

1 LYD = 2.36 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang LYD:
15 ERN = 15 × 0.423362 LYD = 6.35 LYD

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.