Chuyển đổi ERN sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi ERN sang QAR
| ERN [Eritrean Nakfa] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.002430 QAR |
| 0.10 ERN | 0.0243 QAR |
| 1 ERN | 0.2430 QAR |
| 2 ERN | 0.4859 QAR |
| 3 ERN | 0.7289 QAR |
| 5 ERN | 1.21 QAR |
| 10 ERN | 2.43 QAR |
| 20 ERN | 4.86 QAR |
| 50 ERN | 12.15 QAR |
| 100 ERN | 24.30 QAR |
| 1000 ERN | 242.97 QAR |
Cách chuyển đổi ERN sang QAR
1 ERN = 0.242974 QAR
1 QAR = 4.12 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang QAR:
15 ERN = 15 × 0.242974 QAR = 3.64 QAR