Chuyển đổi ERN sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi ERN sang BGN
| ERN [Eritrean Nakfa] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.001160 BGN |
| 0.10 ERN | 0.0116 BGN |
| 1 ERN | 0.1160 BGN |
| 2 ERN | 0.2320 BGN |
| 3 ERN | 0.3481 BGN |
| 5 ERN | 0.5801 BGN |
| 10 ERN | 1.16 BGN |
| 20 ERN | 2.32 BGN |
| 50 ERN | 5.80 BGN |
| 100 ERN | 11.60 BGN |
| 1000 ERN | 116.02 BGN |
Cách chuyển đổi ERN sang BGN
1 ERN = 0.116024 BGN
1 BGN = 8.62 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang BGN:
15 ERN = 15 × 0.116024 BGN = 1.74 BGN