Chuyển đổi ERN sang BGN

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
ERN [Eritrean Nakfa]
BGN [Bulgarian Lev]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

BGN

Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.

Bảng chuyển đổi ERN sang BGN

ERN [Eritrean Nakfa] BGN [Bulgarian Lev]
0.01 ERN 0.001130 BGN
0.10 ERN 0.0113 BGN
1 ERN 0.1130 BGN
2 ERN 0.2260 BGN
3 ERN 0.3390 BGN
5 ERN 0.5650 BGN
10 ERN 1.13 BGN
20 ERN 2.26 BGN
50 ERN 5.65 BGN
100 ERN 11.30 BGN
1000 ERN 113.00 BGN

Cách chuyển đổi ERN sang BGN

1 ERN = 0.112997 BGN

1 BGN = 8.85 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang BGN:
15 ERN = 15 × 0.112997 BGN = 1.69 BGN

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.