Chuyển đổi ERN sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi ERN sang DKK
| ERN [Eritrean Nakfa] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.004318 DKK |
| 0.10 ERN | 0.0432 DKK |
| 1 ERN | 0.4318 DKK |
| 2 ERN | 0.8636 DKK |
| 3 ERN | 1.30 DKK |
| 5 ERN | 2.16 DKK |
| 10 ERN | 4.32 DKK |
| 20 ERN | 8.64 DKK |
| 50 ERN | 21.59 DKK |
| 100 ERN | 43.18 DKK |
| 1000 ERN | 431.80 DKK |
Cách chuyển đổi ERN sang DKK
1 ERN = 0.431798 DKK
1 DKK = 2.32 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang DKK:
15 ERN = 15 × 0.431798 DKK = 6.48 DKK