Chuyển đổi ERN sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ERN [Eritrean Nakfa]
CVE [Cape Verdean Escudo]

ERN

Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi ERN sang CVE

ERN [Eritrean Nakfa] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 ERN 0.0640 CVE
0.10 ERN 0.6400 CVE
1 ERN 6.40 CVE
2 ERN 12.80 CVE
3 ERN 19.20 CVE
5 ERN 32.00 CVE
10 ERN 64.00 CVE
20 ERN 128.00 CVE
50 ERN 320.00 CVE
100 ERN 640.00 CVE
1000 ERN 6400 CVE

Cách chuyển đổi ERN sang CVE

1 ERN = 6.40 CVE

1 CVE = 0.156250 ERN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 ERN sang CVE:
15 ERN = 15 × 6.40 CVE = 96.00 CVE

Chuyển đổi ERN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.