Chuyển đổi ERN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ERN sang CVE
| ERN [Eritrean Nakfa] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0654 CVE |
| 0.10 ERN | 0.6539 CVE |
| 1 ERN | 6.54 CVE |
| 2 ERN | 13.08 CVE |
| 3 ERN | 19.62 CVE |
| 5 ERN | 32.70 CVE |
| 10 ERN | 65.39 CVE |
| 20 ERN | 130.79 CVE |
| 50 ERN | 326.97 CVE |
| 100 ERN | 653.93 CVE |
| 1000 ERN | 6539 CVE |
Cách chuyển đổi ERN sang CVE
1 ERN = 6.54 CVE
1 CVE = 0.152921 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CVE:
15 ERN = 15 × 6.54 CVE = 98.09 CVE