Chuyển đổi ERN sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi ERN sang CVE
| ERN [Eritrean Nakfa] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0653 CVE |
| 0.10 ERN | 0.6530 CVE |
| 1 ERN | 6.53 CVE |
| 2 ERN | 13.06 CVE |
| 3 ERN | 19.59 CVE |
| 5 ERN | 32.65 CVE |
| 10 ERN | 65.30 CVE |
| 20 ERN | 130.60 CVE |
| 50 ERN | 326.49 CVE |
| 100 ERN | 652.99 CVE |
| 1000 ERN | 6530 CVE |
Cách chuyển đổi ERN sang CVE
1 ERN = 6.53 CVE
1 CVE = 0.153142 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CVE:
15 ERN = 15 × 6.53 CVE = 97.95 CVE