Chuyển đổi ERN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi ERN sang CNH
| ERN [Eritrean Nakfa] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.004475 CNH |
| 0.10 ERN | 0.0447 CNH |
| 1 ERN | 0.4475 CNH |
| 2 ERN | 0.8949 CNH |
| 3 ERN | 1.34 CNH |
| 5 ERN | 2.24 CNH |
| 10 ERN | 4.47 CNH |
| 20 ERN | 8.95 CNH |
| 50 ERN | 22.37 CNH |
| 100 ERN | 44.75 CNH |
| 1000 ERN | 447.47 CNH |
Cách chuyển đổi ERN sang CNH
1 ERN = 0.447465 CNH
1 CNH = 2.23 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang CNH:
15 ERN = 15 × 0.447465 CNH = 6.71 CNH