Chuyển đổi ERN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi ERN sang MKD
| ERN [Eritrean Nakfa] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0355 MKD |
| 0.10 ERN | 0.3554 MKD |
| 1 ERN | 3.55 MKD |
| 2 ERN | 7.11 MKD |
| 3 ERN | 10.66 MKD |
| 5 ERN | 17.77 MKD |
| 10 ERN | 35.54 MKD |
| 20 ERN | 71.09 MKD |
| 50 ERN | 177.71 MKD |
| 100 ERN | 355.43 MKD |
| 1000 ERN | 3554 MKD |
Cách chuyển đổi ERN sang MKD
1 ERN = 3.55 MKD
1 MKD = 0.281351 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang MKD:
15 ERN = 15 × 3.55 MKD = 53.31 MKD