Chuyển đổi ERN sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ERN [Eritrean Nakfa] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi ERN sang MZN
| ERN [Eritrean Nakfa] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 ERN | 0.0426 MZN |
| 0.10 ERN | 0.4261 MZN |
| 1 ERN | 4.26 MZN |
| 2 ERN | 8.52 MZN |
| 3 ERN | 12.78 MZN |
| 5 ERN | 21.30 MZN |
| 10 ERN | 42.61 MZN |
| 20 ERN | 85.21 MZN |
| 50 ERN | 213.03 MZN |
| 100 ERN | 426.07 MZN |
| 1000 ERN | 4261 MZN |
Cách chuyển đổi ERN sang MZN
1 ERN = 4.26 MZN
1 MZN = 0.234705 ERN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ERN sang MZN:
15 ERN = 15 × 4.26 MZN = 63.91 MZN