Chuyển đổi AFN sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi AFN sang UZS
| AFN [Afghan Afghani] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 1.81 UZS |
| 0.10 AFN | 18.09 UZS |
| 1 AFN | 180.91 UZS |
| 2 AFN | 361.82 UZS |
| 3 AFN | 542.73 UZS |
| 5 AFN | 904.55 UZS |
| 10 AFN | 1809 UZS |
| 20 AFN | 3618 UZS |
| 50 AFN | 9045 UZS |
| 100 AFN | 18091 UZS |
| 1000 AFN | 180910 UZS |
Cách chuyển đổi AFN sang UZS
1 AFN = 180.91 UZS
1 UZS = 0.005528 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang UZS:
15 AFN = 15 × 180.91 UZS = 2714 UZS