Chuyển đổi AFN sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi AFN sang BTN
| AFN [Afghan Afghani] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0147 BTN |
| 0.10 AFN | 0.1469 BTN |
| 1 AFN | 1.47 BTN |
| 2 AFN | 2.94 BTN |
| 3 AFN | 4.41 BTN |
| 5 AFN | 7.34 BTN |
| 10 AFN | 14.69 BTN |
| 20 AFN | 29.38 BTN |
| 50 AFN | 73.44 BTN |
| 100 AFN | 146.88 BTN |
| 1000 AFN | 1469 BTN |
Cách chuyển đổi AFN sang BTN
1 AFN = 1.47 BTN
1 BTN = 0.680825 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang BTN:
15 AFN = 15 × 1.47 BTN = 22.03 BTN