Chuyển đổi AFN sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi AFN sang STN
| AFN [Afghan Afghani] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.003406 STN |
| 0.10 AFN | 0.0341 STN |
| 1 AFN | 0.3406 STN |
| 2 AFN | 0.6812 STN |
| 3 AFN | 1.02 STN |
| 5 AFN | 1.70 STN |
| 10 AFN | 3.41 STN |
| 20 AFN | 6.81 STN |
| 50 AFN | 17.03 STN |
| 100 AFN | 34.06 STN |
| 1000 AFN | 340.58 STN |
Cách chuyển đổi AFN sang STN
1 AFN = 0.340581 STN
1 STN = 2.94 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang STN:
15 AFN = 15 × 0.340581 STN = 5.11 STN