Chuyển đổi AFN sang PKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị PKR [Pakistani Rupee]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
PKR
Định nghĩa: PKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Pakistan.
Bảng chuyển đổi AFN sang PKR
| AFN [Afghan Afghani] | PKR [Pakistani Rupee] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.0426 PKR |
| 0.10 AFN | 0.4264 PKR |
| 1 AFN | 4.26 PKR |
| 2 AFN | 8.53 PKR |
| 3 AFN | 12.79 PKR |
| 5 AFN | 21.32 PKR |
| 10 AFN | 42.64 PKR |
| 20 AFN | 85.28 PKR |
| 50 AFN | 213.20 PKR |
| 100 AFN | 426.40 PKR |
| 1000 AFN | 4264 PKR |
Cách chuyển đổi AFN sang PKR
1 AFN = 4.26 PKR
1 PKR = 0.234519 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang PKR:
15 AFN = 15 × 4.26 PKR = 63.96 PKR