Chuyển đổi AFN sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi AFN sang IRR
| AFN [Afghan Afghani] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 211.48 IRR |
| 0.10 AFN | 2115 IRR |
| 1 AFN | 21148 IRR |
| 2 AFN | 42295 IRR |
| 3 AFN | 63443 IRR |
| 5 AFN | 105738 IRR |
| 10 AFN | 211477 IRR |
| 20 AFN | 422954 IRR |
| 50 AFN | 1057385 IRR |
| 100 AFN | 2114769 IRR |
| 1000 AFN | 21147692 IRR |
Cách chuyển đổi AFN sang IRR
1 AFN = 21148 IRR
1 IRR = 0.000047 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang IRR:
15 AFN = 15 × 21148 IRR = 317215 IRR