Chuyển đổi AFN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi AFN sang MRU
| AFN [Afghan Afghani] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.006162 MRU |
| 0.10 AFN | 0.0616 MRU |
| 1 AFN | 0.6162 MRU |
| 2 AFN | 1.23 MRU |
| 3 AFN | 1.85 MRU |
| 5 AFN | 3.08 MRU |
| 10 AFN | 6.16 MRU |
| 20 AFN | 12.32 MRU |
| 50 AFN | 30.81 MRU |
| 100 AFN | 61.62 MRU |
| 1000 AFN | 616.15 MRU |
Cách chuyển đổi AFN sang MRU
1 AFN = 0.616154 MRU
1 MRU = 1.62 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MRU:
15 AFN = 15 × 0.616154 MRU = 9.24 MRU