Chuyển đổi AFN sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi AFN sang MRU
| AFN [Afghan Afghani] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.006354 MRU |
| 0.10 AFN | 0.0635 MRU |
| 1 AFN | 0.6354 MRU |
| 2 AFN | 1.27 MRU |
| 3 AFN | 1.91 MRU |
| 5 AFN | 3.18 MRU |
| 10 AFN | 6.35 MRU |
| 20 AFN | 12.71 MRU |
| 50 AFN | 31.77 MRU |
| 100 AFN | 63.54 MRU |
| 1000 AFN | 635.37 MRU |
Cách chuyển đổi AFN sang MRU
1 AFN = 0.635374 MRU
1 MRU = 1.57 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MRU:
15 AFN = 15 × 0.635374 MRU = 9.53 MRU