Chuyển đổi AFN sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi AFN sang GIP
| AFN [Afghan Afghani] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.000116 GIP |
| 0.10 AFN | 0.001161 GIP |
| 1 AFN | 0.0116 GIP |
| 2 AFN | 0.0232 GIP |
| 3 AFN | 0.0348 GIP |
| 5 AFN | 0.0581 GIP |
| 10 AFN | 0.1161 GIP |
| 20 AFN | 0.2322 GIP |
| 50 AFN | 0.5806 GIP |
| 100 AFN | 1.16 GIP |
| 1000 AFN | 11.61 GIP |
Cách chuyển đổi AFN sang GIP
1 AFN = 0.011612 GIP
1 GIP = 86.12 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang GIP:
15 AFN = 15 × 0.011612 GIP = 0.174176 GIP