Chuyển đổi AFN sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi AFN sang MKD
| AFN [Afghan Afghani] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.008201 MKD |
| 0.10 AFN | 0.0820 MKD |
| 1 AFN | 0.8201 MKD |
| 2 AFN | 1.64 MKD |
| 3 AFN | 2.46 MKD |
| 5 AFN | 4.10 MKD |
| 10 AFN | 8.20 MKD |
| 20 AFN | 16.40 MKD |
| 50 AFN | 41.00 MKD |
| 100 AFN | 82.01 MKD |
| 1000 AFN | 820.08 MKD |
Cách chuyển đổi AFN sang MKD
1 AFN = 0.820078 MKD
1 MKD = 1.22 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang MKD:
15 AFN = 15 × 0.820078 MKD = 12.30 MKD