Chuyển đổi AFN sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi AFN sang HRK
| AFN [Afghan Afghani] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001005 HRK |
| 0.10 AFN | 0.0100 HRK |
| 1 AFN | 0.1005 HRK |
| 2 AFN | 0.2010 HRK |
| 3 AFN | 0.3015 HRK |
| 5 AFN | 0.5024 HRK |
| 10 AFN | 1.00 HRK |
| 20 AFN | 2.01 HRK |
| 50 AFN | 5.02 HRK |
| 100 AFN | 10.05 HRK |
| 1000 AFN | 100.49 HRK |
Cách chuyển đổi AFN sang HRK
1 AFN = 0.100488 HRK
1 HRK = 9.95 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang HRK:
15 AFN = 15 × 0.100488 HRK = 1.51 HRK