Chuyển đổi AFN sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AFN [Afghan Afghani]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi AFN sang CNH

AFN [Afghan Afghani] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 AFN 0.001033 CNH
0.10 AFN 0.0103 CNH
1 AFN 0.1033 CNH
2 AFN 0.2066 CNH
3 AFN 0.3099 CNH
5 AFN 0.5164 CNH
10 AFN 1.03 CNH
20 AFN 2.07 CNH
50 AFN 5.16 CNH
100 AFN 10.33 CNH
1000 AFN 103.28 CNH

Cách chuyển đổi AFN sang CNH

1 AFN = 0.103284 CNH

1 CNH = 9.68 AFN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 AFN sang CNH:
15 AFN = 15 × 0.103284 CNH = 1.55 CNH

Chuyển đổi AFN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.