Chuyển đổi AFN sang CNH

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AFN [Afghan Afghani]
CNH [Chinese Yuan (Offshore)]

AFN

Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.

CNH

Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.

Bảng chuyển đổi AFN sang CNH

AFN [Afghan Afghani] CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
0.01 AFN 0.001043 CNH
0.10 AFN 0.0104 CNH
1 AFN 0.1043 CNH
2 AFN 0.2086 CNH
3 AFN 0.3128 CNH
5 AFN 0.5214 CNH
10 AFN 1.04 CNH
20 AFN 2.09 CNH
50 AFN 5.21 CNH
100 AFN 10.43 CNH
1000 AFN 104.28 CNH

Cách chuyển đổi AFN sang CNH

1 AFN = 0.104282 CNH

1 CNH = 9.59 AFN

Ví dụ

Chuyển đổi 15 AFN sang CNH:
15 AFN = 15 × 0.104282 CNH = 1.56 CNH

Chuyển đổi AFN sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.