Chuyển đổi AFN sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi AFN [Afghan Afghani] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
AFN
Định nghĩa: AFN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Afghanistan.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi AFN sang CNH
| AFN [Afghan Afghani] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 AFN | 0.001027 CNH |
| 0.10 AFN | 0.0103 CNH |
| 1 AFN | 0.1027 CNH |
| 2 AFN | 0.2054 CNH |
| 3 AFN | 0.3081 CNH |
| 5 AFN | 0.5135 CNH |
| 10 AFN | 1.03 CNH |
| 20 AFN | 2.05 CNH |
| 50 AFN | 5.14 CNH |
| 100 AFN | 10.27 CNH |
| 1000 AFN | 102.70 CNH |
Cách chuyển đổi AFN sang CNH
1 AFN = 0.102701 CNH
1 CNH = 9.74 AFN
Ví dụ
Chuyển đổi 15 AFN sang CNH:
15 AFN = 15 × 0.102701 CNH = 1.54 CNH